giỏ ấm

giỏ ấm

Mẹ đặt chiếc giỏ ấm lên trên ấm trà để giữ ấm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật dụng để giữ nhiệt cho ấm trà hoặc cà phê: "giỏ ấm" một loại túi hoặc bọc lớp cách nhiệt, thường được làm từ vải, len, hoặc sợi tổng hợp, dùng để bọc kín ấm nhằm giữ cho đồ uống bên trong nóng lâu hơn.
    • Nắp đậy ấm: Trong một số ngữ cảnh, "giỏ ấm" còn chỉ phần nắp hoặc bọc đi kèm với ấm để giữ nhiệt, tương tự như khái niệm "cosy" trong tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tôi thường dùng giỏ ấm để bọc ấm trà vào mùa đông. ( tôi dùng túi giữ nhiệt để giữ ấm ấm trà trong thời tiết lạnh.)
    • Chiếc giỏ ấm này được đan bằng len, vừa đẹp vừa tiện. (Túi bọc ấm này làm từ len, vừa tính thẩm mỹ vừa hữu ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giỏ ấm trà": cụm từ chỉ riêng túi giữ nhiệt dành cho ấm trà.
    • ấy mua một bộ giỏ ấm trà thêu hoa văn truyền thống. ( ấy mua một bộ túi giữ nhiệt cho ấm trà hoa văn thêu cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Bọc ấm (danh từ): Vật dụng tương tự, thường lớp vải hoặc vỏ bọc ngoài ấm.
    • Bọc ấm bằng vải nỉ giúp trà nóng lâu hơn. (Lớp bọc bằng vải nỉ làm tăng thời gian giữ nhiệt cho trà.)
  • Nắp giỏ ấm (danh từ): Phần nắp hoặc phụ kiện đi kèm với giỏ ấm.
    • Nắp giỏ ấm bị mất, nhưng vẫn có thể dùng giỏ ấm để bọc ấm. (Phần nắp bị mất, nhưng vẫn có thể sử dụng túi bọc ấm thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Túi giữ nhiệt: Vật dụng chức năng tương tự, thường dùng cho chai lọ.
  • Bao ấm: Cụm từ chỉ lớp bọc giữ nhiệt, ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
  • "Ấm như giỏ ấm": Thành ngữ so sánh, chỉ trạng thái rất ấm áp, dễ chịu.
    • Ngồi bên lò sưởi, tôi cảm thấy ấm như giỏ ấm vậy. (Ngồi gần lò sưởi, tôi thấy rất ấm áp thoải mái.)